Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Các thành phố Phoenicia
Tyre
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-13 trong 13
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Tyre
Octadrachm
104 BC - 103 BC
Standard circulation coin
Gold
GCV#5917
Tyre
Æ16
122 BC - 121 BC
Standard circulation coin
Bronze
BMC Greek#346
Tyre
Tetradrachm Tyrian Shekel
126 BC - 56 AD
Standard circulation coin
Silver (.940)
GCV#5918, BMC Greek#44-212, RPC Online I#4644cf, Hendin 5ᵗʰ#1618, Hendin 5ᵗʰ#1620
Tyre (Phoenician cities)
AE 24 Tyre
196
Standard circulation coin
Bronze
BMC Greek#365.1
Tyre
Æ24
200 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#338
Tyre
Shekel - Azemilcus
347-334 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 10#349, SNG Copenhagen#310, Weber#8087, BMC Greek#40, Sunrise#136, Betlyon#37
Tyre
Shekel
357 BC - 349 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 10#340, Sunrise#135, Betlyon#30
Tyre
Shekel
425 BC - 394 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 10#315, Sunrise#133, Betlyon#18
Tyre
1/4 Shekel
425 BC - 394 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 10#324, Sunrise#134
Tyre
1⁄16 Shekel Hippocamp
425 BC - 394 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#5916, BMC Greek#26.233
Tyre
Dishekel
430 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#1, Kraay&Hirm#681, ACGC#1048
Tyre
1/4 Shekel
440 BC - 425 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 10#323, Weber#8082
Tyre
1⁄12 Shekel dolphin
450 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#5909, BMC Greek#4-7
Tyre
Octadrachm
104 BC - 103 BC
Standard circulation coin
Gold
GCV#5917
Tyre
Æ16
122 BC - 121 BC
Standard circulation coin
Bronze
BMC Greek#346
Tyre
Tetradrachm Tyrian Shekel
126 BC - 56 AD
Standard circulation coin
Silver (.940)
GCV#5918, BMC Greek#44-212, RPC Online I#4644cf, Hendin 5ᵗʰ#1618, Hendin 5ᵗʰ#1620
Tyre (Phoenician cities)
AE 24 Tyre
196
Standard circulation coin
Bronze
BMC Greek#365.1
Tyre
Æ24
200 BC - 100 BC
Standard circulation coin
Bronze
SNG Copenhagen#338
Tyre
Shekel - Azemilcus
347-334 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 10#349, SNG Copenhagen#310, Weber#8087, BMC Greek#40, Sunrise#136, Betlyon#37
Tyre
Shekel
357 BC - 349 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 10#340, Sunrise#135, Betlyon#30
Tyre
Shekel
425 BC - 394 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 10#315, Sunrise#133, Betlyon#18
Tyre
1/4 Shekel
425 BC - 394 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 10#324, Sunrise#134
Tyre
1⁄16 Shekel Hippocamp
425 BC - 394 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#5916, BMC Greek#26.233
Tyre
Dishekel
430 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#1, Kraay&Hirm#681, ACGC#1048
Tyre
1/4 Shekel
440 BC - 425 BC
Standard circulation coin
Silver
HGC 10#323, Weber#8082
Tyre
1⁄12 Shekel dolphin
450 BC - 400 BC
Standard circulation coin
Silver
GCV#5909, BMC Greek#4-7
1
Đi đến trang
Đi