Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Châu Á
Đông Ấn thuộc Anh
Penang
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-16 trong 16
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Penang
1 Cent
1786
Standard circulation coin
Copper
Singh#SS1, Mitch WI#3967, KM#3, Pr#5
Penang
1 Cent
1787
Standard circulation coin
Copper
Singh#SS 13, KM#4
Penang
1/2 Cent Reduced size
1787
Standard circulation coin
Copper
KM#2.2
Penang
1/2 Cent
1787
Standard circulation coin
Copper
Singh#SS 11, Pr#10, C#273, KM#2.1
Penang
1/2 Dollar
1788
Standard circulation coin
Silver (.902)
Singh#SS 20, KM#7
Penang
1/4 Dollar - Penang
1788
Standard circulation coin
Silver (.902)
KM#6.2 , Pr#2
Penang
1/10 Dollar
1788
Standard circulation coin
Silver (.902)
Singh#SS 16, KM#5.2
Penang
1 Cent
1800
Standard circulation coin
Tin
Singh#SS 22a, SS 22b, KM#8
Penang
1 Cent
1805
Standard circulation coin
Tin
Singh#SS 23, KM#9
Penang
1 Cent Pattern
1810
Coin pattern
Copper
Penang
1 Cent
1810
Standard circulation coin
Copper
Singh#SS 29, KM#14
Penang
1 Cent Pattern
1810
Coin pattern
Copper
KM#Pn1
Penang
1/2 Cent
1810
Standard circulation coin
Copper
Singh#SS 26, KM#12, C#291.1
Penang
2 Cents Madras mint
1825-1828
Standard circulation coin
Copper
Singh#SS 32, KM#16
Penang
1/2 Cent Madras mint
1825-1828
Standard circulation coin
Copper
Singh#SS 27, SS 28, KM#13, C#291.2
Penang
1 Cent Madras mint
1825-1828
Standard circulation coin
Copper
Singh#SS 30, KM#15
Penang
1 Cent
1786
Standard circulation coin
Copper
Singh#SS1, Mitch WI#3967, KM#3, Pr#5
Penang
1 Cent
1787
Standard circulation coin
Copper
Singh#SS 13, KM#4
Penang
1/2 Cent Reduced size
1787
Standard circulation coin
Copper
KM#2.2
Penang
1/2 Cent
1787
Standard circulation coin
Copper
Singh#SS 11, Pr#10, C#273, KM#2.1
Penang
1/2 Dollar
1788
Standard circulation coin
Silver (.902)
Singh#SS 20, KM#7
Penang
1/4 Dollar - Penang
1788
Standard circulation coin
Silver (.902)
KM#6.2 , Pr#2
Penang
1/10 Dollar
1788
Standard circulation coin
Silver (.902)
Singh#SS 16, KM#5.2
Penang
1 Cent
1800
Standard circulation coin
Tin
Singh#SS 22a, SS 22b, KM#8
Penang
1 Cent
1805
Standard circulation coin
Tin
Singh#SS 23, KM#9
Penang
1 Cent Pattern
1810
Coin pattern
Copper
Penang
1 Cent
1810
Standard circulation coin
Copper
Singh#SS 29, KM#14
Penang
1 Cent Pattern
1810
Coin pattern
Copper
KM#Pn1
Penang
1/2 Cent
1810
Standard circulation coin
Copper
Singh#SS 26, KM#12, C#291.1
Penang
2 Cents Madras mint
1825-1828
Standard circulation coin
Copper
Singh#SS 32, KM#16
Penang
1/2 Cent Madras mint
1825-1828
Standard circulation coin
Copper
Singh#SS 27, SS 28, KM#13, C#291.2
Penang
1 Cent Madras mint
1825-1828
Standard circulation coin
Copper
Singh#SS 30, KM#15
1
Đi đến trang
Đi