Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Châu Á
Israel
British Palestine
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-13 trong 13
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
British Palestine (Israel)
1/4 Piastre - Zichron Jacob
1885
Emergency coin
Brass
British Palestine (Israel)
1 Piastre - Zichron Jacob
1885
Emergency coin
Brass
British Palestine (Israel)
1/2 Piastre - Zichron Jacob
1885
Emergency coin
Brass
British Palestine
20 Mils
1927-1941
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#5, Schön#5, Aharoni#5
British Palestine
50 Mils
1927-1942
Standard circulation coin
Silver (.720)
KM#6, Schön#6, Aharoni#6
British Palestine
100 Mils
1927-1942
Standard circulation coin
Silver (.720)
KM#7, Schön#7, Aharoni#7
British Palestine
10 Mils
1927-1947
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#4, Schön#4, Aharoni#4
British Palestine
2 Mils
1927-1947
Standard circulation coin
Bronze (95.5% Copper, 3% Tin, 1.5% Zinc)
KM#2, Schön#2, Aharoni#2
British Palestine
5 Mils
1927-1947
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#3, Schön#3, Aharoni#3
British Palestine
1 Mil
1927-1947
Standard circulation coin
Bronze (95.5% Copper, 3% Tin, 1.5% Zinc)
KM#1, Schön#1, Aharoni#1
British Palestine
10 Mils
1942-1943
Standard circulation coin
Bronze
KM#4a, Schön#4a, Aharoni#4
British Palestine
5 Mils
1942-1944
Standard circulation coin
Bronze
KM#3a, Schön#3a, Aharoni#3
British Palestine
20 Mils
1942-1944
Standard circulation coin
Bronze
KM#5a, Schön#5a, Aharoni#5
British Palestine (Israel)
1/4 Piastre - Zichron Jacob
1885
Emergency coin
Brass
British Palestine (Israel)
1 Piastre - Zichron Jacob
1885
Emergency coin
Brass
British Palestine (Israel)
1/2 Piastre - Zichron Jacob
1885
Emergency coin
Brass
British Palestine
20 Mils
1927-1941
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#5, Schön#5, Aharoni#5
British Palestine
50 Mils
1927-1942
Standard circulation coin
Silver (.720)
KM#6, Schön#6, Aharoni#6
British Palestine
100 Mils
1927-1942
Standard circulation coin
Silver (.720)
KM#7, Schön#7, Aharoni#7
British Palestine
10 Mils
1927-1947
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#4, Schön#4, Aharoni#4
British Palestine
2 Mils
1927-1947
Standard circulation coin
Bronze (95.5% Copper, 3% Tin, 1.5% Zinc)
KM#2, Schön#2, Aharoni#2
British Palestine
5 Mils
1927-1947
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#3, Schön#3, Aharoni#3
British Palestine
1 Mil
1927-1947
Standard circulation coin
Bronze (95.5% Copper, 3% Tin, 1.5% Zinc)
KM#1, Schön#1, Aharoni#1
British Palestine
10 Mils
1942-1943
Standard circulation coin
Bronze
KM#4a, Schön#4a, Aharoni#4
British Palestine
5 Mils
1942-1944
Standard circulation coin
Bronze
KM#3a, Schön#3a, Aharoni#3
British Palestine
20 Mils
1942-1944
Standard circulation coin
Bronze
KM#5a, Schön#5a, Aharoni#5
1
Đi đến trang
Đi