Danh mục
English Español Deutsch 日本語 (Japanese) Français Português Русский Italiano Nederlands Polski Türkçe 中文 (Chinese) فارسی (Persian) Tiếng Việt Čeština (Czech)
☰ ☰
Numisquare
Catalog
Tiền giấy
Châu Phi Châu Mỹ Nam Cực Châu Á Châu Âu Giả tưởng Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi Châu Mỹ Cổ đại và Trung Cổ Nam Cực Châu Á Châu Âu Giả tưởng Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi Châu Mỹ Cổ đại và Trung Cổ Châu Á Châu Âu Chưa phân loại Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi Châu Mỹ Cổ đại và Trung Cổ Nam Cực Châu Á Châu Âu Chưa phân loại Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi Châu Mỹ Nam Cực Châu Á Châu Âu Giả tưởng Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi Châu Mỹ Cổ đại và Trung Cổ Nam Cực Châu Á Châu Âu Giả tưởng Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi Châu Mỹ Cổ đại và Trung Cổ Châu Á Châu Âu Chưa phân loại Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi Châu Mỹ Cổ đại và Trung Cổ Nam Cực Châu Á Châu Âu Chưa phân loại Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English Español Deutsch 日本語 Français Português Русский Italiano Nederlands Polski Türkçe 中文 فارسی Tiếng Việt Čeština
Home Tiền xu Châu Á Nhật Bản Ryukyu, Kingdom of

Ryukyu, Kingdom of

Đang tải…
☰ ▦
Mục 1-5 trong 5
Hiển thị mỗi trang
Sắp xếp theo
1 Mon 'Taisetsūhō' - Shō Taikyū
1 Mon 'Taisetsūhō' - Shō Taikyū
Ryukyu, Kingdom of
1 Mon 'Taisetsūhō' - Shō Taikyū
1457
Standard circulation coin
Copper (Cast copper alloy)
1 Mon 'Sekōtsūhō' - Shō Toku
1 Mon 'Sekōtsūhō' - Shō Toku
Ryukyu, Kingdom of
1 Mon 'Sekōtsūhō' - Shō Toku
1461-1469
Standard circulation coin
Copper (cast copper alloy)
DHJ#6.22; 6.23, Hartill#25.59, Schjoth#55
1 Mon 'Kinenseihō' - Shō En
1 Mon 'Kinenseihō' - Shō En
Ryukyu, Kingdom of
1 Mon 'Kinenseihō' - Shō En
1470-1476
Standard circulation coin
Copper
DHJ#6.24
100 Mon 'Ryūkyūtsūhō'
100 Mon 'Ryūkyūtsūhō'
Ryukyu, Kingdom of
100 Mon 'Ryūkyūtsūhō'
1862-1863
Standard circulation coin
Copper
C#100, DHJ#6.27+28
1/2 Shu 'Ryūkyūtsūhō'
1/2 Shu 'Ryūkyūtsūhō'
Ryukyu, Kingdom of
1/2 Shu 'Ryūkyūtsūhō'
1863
Standard circulation coin
Copper
C#115, DHJ#6.29
1 Mon 'Taisetsūhō' - Shō Taikyū
Ryukyu, Kingdom of
1 Mon 'Taisetsūhō' - Shō Taikyū
1457
Standard circulation coin
Copper (Cast copper alloy)
1 Mon 'Sekōtsūhō' - Shō Toku
Ryukyu, Kingdom of
1 Mon 'Sekōtsūhō' - Shō Toku
1461-1469
Standard circulation coin
Copper (cast copper alloy)
DHJ#6.22; 6.23, Hartill#25.59, Schjoth#55
1 Mon 'Kinenseihō' - Shō En
Ryukyu, Kingdom of
1 Mon 'Kinenseihō' - Shō En
1470-1476
Standard circulation coin
Copper
DHJ#6.24
100 Mon 'Ryūkyūtsūhō'
Ryukyu, Kingdom of
100 Mon 'Ryūkyūtsūhō'
1862-1863
Standard circulation coin
Copper
C#100, DHJ#6.27+28
1/2 Shu 'Ryūkyūtsūhō'
Ryukyu, Kingdom of
1/2 Shu 'Ryūkyūtsūhō'
1863
Standard circulation coin
Copper
C#115, DHJ#6.29
1
Đi đến trang

Bản tin

Hãy là người đầu tiên biết về các bổ sung mới trong danh mục và những tin tức mới nhất!

✉

Về chúng tôi

Khám phá danh mục tiền xu, tiền giấy và đồ sưu tầm tốt nhất cùng Numisquare. Khi bạn đã tìm thấy thứ mình cần, hãy khám phá những ưu đãi hấp dẫn trên Chợ giao dịch của chúng tôi! Sứ mệnh của chúng tôi là kết nối liền mạch các nhà sưu tầm với những hiện vật chất lượng cao từ các người bán đáng tin cậy trên Marketplace.

Liên kết nhanh

  • Điều hướng trang web
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Chính sách quyền riêng tư

Thông tin

  • Định giá tiền xu hoặc tiền giấy
  • Phân loại là gì
  • Tài liệu tham khảo

Bản quyền © 2026 Numisquare. Đã đăng ký mọi quyền.
Cloudflare