Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Châu Âu
Hy Lạp
Crete
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-10 trong 10
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Crete
20 Lepta
1900
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#5, Schön#5
Crete
10 Lepta
1900
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#4, Schön#4
Crete
5 Lepta
1900
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#3, Schön#3
Crete
1 Lepton
1900-1901
Standard circulation coin
Bronze
KM#1, Schön#1
Crete
2 Lepta
1900-1901
Standard circulation coin
Bronze
KM#2, Schön#2
Crete
5 Drachmai - Geórgios
1901
Standard circulation coin
Silver (.900)
KM#9, Schön#9
Crete
2 Lepta Trial Strike
1901
Coin pattern
Copper-nickel
KM#Pn1
Crete
50 Lepta - Geórgios
1901
Standard circulation coin
Silver (.835)
KM#6, Schön#6
Crete
2 Drachmai - Geórgios
1901
Standard circulation coin
Silver (.835)
KM#8, Schön#8
Crete
1 Drachmi̱ - Geórgios
1901
Standard circulation coin
Silver (.835)
KM#7, Schön#7
Crete
20 Lepta
1900
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#5, Schön#5
Crete
10 Lepta
1900
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#4, Schön#4
Crete
5 Lepta
1900
Standard circulation coin
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
KM#3, Schön#3
Crete
1 Lepton
1900-1901
Standard circulation coin
Bronze
KM#1, Schön#1
Crete
2 Lepta
1900-1901
Standard circulation coin
Bronze
KM#2, Schön#2
Crete
5 Drachmai - Geórgios
1901
Standard circulation coin
Silver (.900)
KM#9, Schön#9
Crete
2 Lepta Trial Strike
1901
Coin pattern
Copper-nickel
KM#Pn1
Crete
50 Lepta - Geórgios
1901
Standard circulation coin
Silver (.835)
KM#6, Schön#6
Crete
2 Drachmai - Geórgios
1901
Standard circulation coin
Silver (.835)
KM#8, Schön#8
Crete
1 Drachmi̱ - Geórgios
1901
Standard circulation coin
Silver (.835)
KM#7, Schön#7
1
Đi đến trang
Đi