Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Châu Âu
Na Uy
Spitsbergen
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-8 trong 8
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Spitsbergen
15 Kopeks Arctic coal
1946
Emergency coin
Aluminium bronze
KM#Tn2
Spitsbergen
10 Kopeks Arctic Coal
1946
Emergency coin
Aluminium bronze
KM#Tn1
Spitsbergen
50 Kopeks Arctic Coal
1946
Emergency coin
Copper-nickel
KM#Tn4.1, KM#Tn4.2
Spitsbergen
20 Kopeks Arctic Coal
1946
Emergency coin
Copper-nickel
KM#Tn3
Spitsbergen
50 Roubles
1993
Emergency coin
Copper-nickel clad steel
KM#Tn7
Spitsbergen
25 Roubles
1993
Emergency coin
Copper-nickel clad steel
KM#Tn6
Spitsbergen
100 Roubles
1993
Emergency coin
Aluminium bronze
KM#Tn8
Spitsbergen
10 Roubles
1993
Emergency coin
Copper-nickel clad steel
KM#Tn5
Spitsbergen
15 Kopeks Arctic coal
1946
Emergency coin
Aluminium bronze
KM#Tn2
Spitsbergen
10 Kopeks Arctic Coal
1946
Emergency coin
Aluminium bronze
KM#Tn1
Spitsbergen
50 Kopeks Arctic Coal
1946
Emergency coin
Copper-nickel
KM#Tn4.1, KM#Tn4.2
Spitsbergen
20 Kopeks Arctic Coal
1946
Emergency coin
Copper-nickel
KM#Tn3
Spitsbergen
50 Roubles
1993
Emergency coin
Copper-nickel clad steel
KM#Tn7
Spitsbergen
25 Roubles
1993
Emergency coin
Copper-nickel clad steel
KM#Tn6
Spitsbergen
100 Roubles
1993
Emergency coin
Aluminium bronze
KM#Tn8
Spitsbergen
10 Roubles
1993
Emergency coin
Copper-nickel clad steel
KM#Tn5
1
Đi đến trang
Đi