| Địa điểm | Korea (1392-1945) |
|---|---|
| Năm | 1930 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 7.8 g |
| Đường kính | 27.32 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Japanese characters in three columns |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ? ? ? ? ? ? ? ? ? ? ? ? ? ? (Translation: Shouwa Year Five (right column) Governor General of Korea (middle column) October 1st (left column)) |
| Mô tả mặt sau | Japanese characters on a background of mountains |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ?? ? ? ? ? (Translation: Korea National Census) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5401633130 |
| Ghi chú |