Copper Karshapana

Đơn vị phát hành Uncertain Indian mint
Năm 500 BC - 200 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Karshapana
Tiền tệ
Chất liệu Copper
Trọng lượng 3 g
Đường kính
Độ dày 2.2 mm
Hình dạng Square (irregular)
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Various Punch Marks
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Punch Mark of Chandrabindu (Moon and Dot)
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Rough
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 200 BC) - Estimated -
ID Numisquare 7071113190
Ghi chú
×