| Địa điểm | Cuba |
|---|---|
| Năm | 1981 |
| Loại | Token |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | 6.31 g |
| Đường kính | 24.24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (Plain edge) |
| Kỹ thuật | Milled (Possibly silver) |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | Second Republic (1959-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Inscription encircling large “DAC” abbreviation, key and star to top-right of abbreviation. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | DISTRIBUIDORA DE ACUÑACIONES CUBANAS S.A. - DAC (Translation: Cuban Mintage Distributor) |
| Mô tả mặt sau | Three lines of large centered lettering |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LA HABANA CUBA (Translation: Havanna, Cuba) |
| Xưởng đúc | Empresa Cubana de Acuñaciones,Havana, Cuba |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6482226060 |
| Ghi chú |