Denier

Đơn vị phát hành Andorra
Năm 1000-1100
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Billon
Trọng lượng 1.03 g
Đường kính 18 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Cross.
Chữ viết mặt trước Latin (uncial)
Chữ khắc mặt trước + PITRVS C-O
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin (uncial)
Chữ khắc mặt sau ANDORAIE
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1000-1100) - -
ID Numisquare 8352624930
Ghi chú
×