Denier

Đơn vị phát hành Fraumünster, Abbey of
Năm 1000-1100
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denier
Tiền tệ Denier (11th century)
Chất liệu Silver (0.37)
Trọng lượng 0.50 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HMZ 1#1-609b, Kluge Kar#510
Mô tả mặt trước Church building. Remains of false letters.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Cross with stripes in the fields. Four stroke; Remains of false letters.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1000-1100) - -
ID Numisquare 9237457620
Ghi chú
×