Denier - Andrew I

Đơn vị phát hành Hungary
Năm 1046-1060
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Denier (Denár) (1)
Tiền tệ Denier (997-1310)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.69 g
Đường kính 17.25 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ÉH#5, H#9, CNH I#12-14, CAC I#4.4, EK I#4/3
Mô tả mặt trước Cross shaped triple lines within line circle; dots between lines, circle in the middle. The outside double lines are segmented by the triple lines.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước +REX ANDREAS
(Translation: King Andreas)
Mô tả mặt sau Isosceles cross in a ring, wedges in between
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau +PANONEIA
Cạnh Plain.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1046-1060) - -
ND (1046-1060) - +NENNINONA - proper N -
ND (1046-1060) - +NENNINONA - reverse N -
ND (1046-1060) - +NIANONEIA -
ND (1046-1060) - +PANONEA -
ND (1046-1060) - +PANONEIA with P mirrored -
ND (1046-1060) - +PANONEIAS -
ND (1046-1060) - +REX ANPREAS -
ID Numisquare 2576116850
Ghi chú
×