Denier - Andrew I

Đơn vị phát hành Hungary
Năm 1046-1060
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Denier (Denár) (1)
Tiền tệ Denier (997-1310)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.58 g
Đường kính 17.75 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ÉH#4, H#8, CAC I#4.1, CAC I#4.3, EK I#4/2
Mô tả mặt trước Isosceles cross in a pearlring, wedges in between
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước +REX ANDREAS
(Translation: King Andreas)
Mô tả mặt sau Isosceles cross in a ring, wedges in between
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau +REGIA CIVITAS
(Translation: Royal city (of Székesfehérvár))
Cạnh Plain.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1046-1060) - -
ND (1046-1060) - +REGIA CIVITVS -
ND (1046-1060) - klippe - 0.69 g (CAC I#4.3) -
ND (1046-1060) - obverse without wedges -
ID Numisquare 3121011010
Ghi chú
×