| Đơn vị phát hành | Brittany, Duchy of |
|---|---|
| Năm | 1286-1305 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 0.84 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Jez#61-62, Dy féodales#79 |
| Mô tả mặt trước | Dreux checkered with a quarter of four ermines. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ DVX BRITANNIE (Translation: Duke of Brittany.) |
| Mô tả mặt sau | Cross with a trident in second quarter. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ✠ CASTRI GIGANPI (Translation: Castle of Guingamp.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1286-1305) - (fr) Jézéquel #61 a : + DVX BRITANNIE (E lunaire). - ND (1286-1305) - (fr) Jézéquel #61 b : + DVX • BRITANNIE (E lunaire). - ND (1286-1305) - (fr) Jézéquel #61 c : + DVX • BRITANNIE • (E lunaire). - ND (1286-1305) - (fr) Jézéquel #62 : + DVX BRITANNIE (E carré - 4 mouchetures). - ND (1286-1305) - (fr) Jézéquel #62 : + DVX BRITANNIE (E carré - 5 mouchetures) - |
| ID Numisquare | 7623550810 |
| Ghi chú |