| Đơn vị phát hành | Frisia |
|---|---|
| Năm | 1039-1057 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Penning |
| Tiền tệ | Denier (843-1385) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Dann Sa#503, Kluge Kar#297 |
| Mô tả mặt trước | Count`s name surrounded by the inscription. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BRVN STAVERVN |
| Mô tả mặt sau | Crowned bust on the right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ✠ HENRICVS RE |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1039-1057) - - |
| ID Numisquare | 7256439690 |
| Ghi chú |