Denier cross

Đơn vị phát hành Besalu, County of
Năm 1066-1111
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denier
Tiền tệ Dinero
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.3 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Cru#89, Dy féodales#1473
Mô tả mặt trước Right hand with a dot in the center. Legend around, in beaded circle.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BISILDVNO
(Translation: Besalú)
Mô tả mặt sau Cross with legend inside and around
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau CRVX SANCTA BRNRDS CO
(Translation: Holy Cross Count Bernard)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1066-1111) - -
ID Numisquare 9166417760
Ghi chú
×