Denier - Géza, as Crown Prince

Đơn vị phát hành Hungary
Năm 1064-1074
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Denier (Denár) (1)
Tiền tệ Denier (997-1310)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.68 g
Đường kính 18.00 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ÉH#12, H#18, CAC I#8.1, CNH I#23, EK I#7/1
Mô tả mặt trước Isosceles cross in inner pearlring, wedges in between
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước +DVX MVONAS
Mô tả mặt sau Isosceles cross in a line circle, wedges in between
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau +PANONAI
(Translation: Pannonia)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1064-1074) - +DANONAI -
ND (1064-1074) - +DAИONAI -
ND (1064-1074) - +DVX MAGNVS -
ND (1064-1074) - +DVX MVONAS letter S reverse -
ND (1064-1074) - +PA+NOVNAS - only known in literature, source unknown -
ND (1064-1074) - +PAИONAI -
ND (1064-1074) - +PVXMVONA denser pearlcircle, retrograde lettering -
ND (1064-1074) - obv.: combination of wedges and crescents -
ID Numisquare 8405548980
Ghi chú
×