| Đơn vị phát hành | Arles, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1038-1056 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound (933-1366) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.15 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | PA#4820, Boudeau#1041, Dy féodales#2373 |
| Mô tả mặt trước | Monogram HE in a beaded circle, legend aorund. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ VRBS VIЄNNA (Translation: Henry; City of Vienne.) |
| Mô tả mặt sau | Cross pattée in a beaded circle, legend around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ✠ S° MAVRICIVS (Translation: Saint Mauritius.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1038-1056) - - |
| ID Numisquare | 9618462350 |
| Ghi chú |