Denier Metz

Đơn vị phát hành Austrasia, Kingdom of
Năm 725-750
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denier (1⁄240)
Tiền tệ Denier (670-750)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.34 g
Đường kính 9.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Belfort#2963 D#p. 45, 1 Mer#2839
Mô tả mặt trước ME linked in the field.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ME
Mô tả mặt sau D above a bar in the field.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau D
Cạnh
Xưởng đúc ME
Metz, France (?-1803)
Số lượng đúc ND (725-750) - -
ID Numisquare 8506823270
Ghi chú
×