Denier - Olof Skötkonung

Đơn vị phát hành Sweden
Năm 995-1022
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denier
Tiền tệ Denar (995-1050)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 2.51 g
Đường kính 22.8 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sveriges Myntbok#45 , Lagerqvist#27 , Vikingatiden#58
Mô tả mặt trước Bust facing left with legend around it, in a toothed ring.
Chữ viết mặt trước Latin (uncial)
Chữ khắc mặt trước + OLFAF XREX A S
(Translation: King Olaf)
Mô tả mặt sau Cross with legend around it, in a toothed ring.
Chữ viết mặt sau Latin (uncial)
Chữ khắc mặt sau + IN NOMINE DNI MC
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (995-1022) - -
ID Numisquare 8818270800
Ghi chú
×