Dichalkon

Đơn vị phát hành Alexandreia
Năm 300 BC - 100 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Dichalkon (1⁄24)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.82 g
Đường kính 14 mm
Độ dày 3 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo GCV#4028 var, BMC Greek#7-9, SNG Copenhagen#81-82
Mô tả mặt trước Head of Apollo, left, laureate.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Horse grazing left; lettering above; sometimes a symbol or monogram below.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΑΛΕΞAN
(Translation: Alexandria)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 100 BC) - -
ND (300 BC - 100 BC) - Monogram -
ND (300 BC - 100 BC) - Thunderbolt -
ND (300 BC - 100 BC) - Wreath -
ID Numisquare 2932181230
Ghi chú
×