Dichalkon

Đơn vị phát hành Adramyttion
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Dichalkon (1⁄24)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.3 g
Đường kính 17 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG France#1
Mô tả mặt trước Laureate head of Zeus right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Forepart of Pegasos right; corn-ear below.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau AΔΡA
(Translation: Adramyttion)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 4460559940
Ghi chú
×