Dichalkon

Đơn vị phát hành Katane
Năm 339 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.7 g
Đường kính 17 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG ANS 4#1284, SNG Copenhagen#190-192
Mô tả mặt trước Laureate head of Apollo l.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Aphrodite standing r., holding dove.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau KATA-NAIΩN
(Translation: Kitane)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (339 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 9996577050
Ghi chú
×