Dichalkon Megaris

Đơn vị phát hành Megara
Năm 350 BC - 275 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Dichalkon (1⁄24)
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.93 g
Đường kính 15 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Kroll#643, BCD Peloponnesos#9.5, HGC 4#1797
Mô tả mặt trước Galley`s prow left, tripod above it.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Two doplins forming a circle, inscription within.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau MEΓ
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 275 BC) - -
ID Numisquare 2540827830
Ghi chú
×