Didrachm

Đơn vị phát hành Sermyle (Macedon)
Năm 500 BC - 470 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (2)
Tiền tệ Attic drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 8.48 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG ANS 7#727 , Jameson#963
Mô tả mặt trước Horse to the right. Above, a lotus.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Quadripartite incuse square.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 470 BC) - -
ID Numisquare 2896792590
Ghi chú
×