Didrachm

Đơn vị phát hành Kamarina
Năm 415 BC - 405 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (10)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 8.20 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Westermark&Jenkins#159, McClean#2154, Hirsch#327, Nanteuil#266, SNG Ashmolean#1700
Mô tả mặt trước Horned head of young river-god Hipparis facing left and wearing a taina.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΚΑΜΑΡΙΝΑ
Mô tả mặt sau Nymph Kamarina, holding up her veil in her left hand, reclining towards the right, head left and on swan swimming left. Waves around all.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (415 BC - 405 BC) - -
ID Numisquare 2951323190
Ghi chú
×