Didrachm

Đơn vị phát hành Euhesperides
Năm 290 BC - 280 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (2)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 6.88 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#260 Supp#1331 , EHC#123
Mô tả mặt trước Horned head of Karneios right, with the features of Ptolemy I of Egypt.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Silphium plant; ΒΑ-ΣΙ flanking; to left, apple branch of Euhesperides.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΒΑ ΣΙ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (290 BC - 280 BC) - -
ID Numisquare 9696704440
Ghi chú
×