| Đơn vị phát hành | Sophytes`s Satrapy (Bactria and Arachosia) |
|---|---|
| Năm | 270 BC - 230 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Didrachm (2) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 7.87 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Helmeted Head of Sophytes facing right, laureate, within dotted border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Rooster facing right; tilted caduceus in upper left field. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΣΩΦYΤΟΥ (Translation: Sophytes) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (270 BC - 230 BC) - - |
| ID Numisquare | 7934882700 |
| Ghi chú |