Didrachm - Sophytes

Đơn vị phát hành Sophytes's Satrapy
Năm 246 BC - 235 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (2)
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 7.90 g
Đường kính 19 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 12#14 (drachm) 9#21-23 , MIG#29
Mô tả mặt trước Head of Sophytes or Seleucus (?) right, wearing laureate crested Attic helmet, cheek flap decorated with wing, the crest decorated with guilloche pattern; MNA on bust truncation
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Cock standing right; caduceus in upper left field.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΣΩΦYΤΟΥ
(Translation: Sophytes)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (246 BC - 235 BC) - -
ID Numisquare 8464213080
Ghi chú
×