Dinar - Anonymous Tarmashirin

Đơn vị phát hành Chagatai Khanate
Năm 726-732 (1326-1332)
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Dinar
Tiền tệ Dinar (1225-1680)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 8.0 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Album Islamic#1992
Mô tả mặt trước Inscription in six petal flower.
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước
(Translation: justice and kingship are twins”)
Mô tả mặt sau Inscription in six petal flower or polylobe
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc Bukhara, Uzbekistan
Otrar, Kazakhstan
Số lượng đúc 726 (1326) - -
727 (1327) - -
728 (1328) - -
729 (1329) - -
730 (1330) - -
731 (1331) - -
732 (1332) - -
ID Numisquare 9789386310
Ghi chú
×