| Đơn vị phát hành | Great Mongol |
|---|---|
| Năm | 1207-1227 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Dinar |
| Tiền tệ | Dinar (1206-1368) |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 4.9 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Album Islamic#1964 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | لا اله الّا الله محمّد رسول الله الناصر لدین الله امیرالمومنین هو الذی ارسل الرسول بالهدی و دین الحق لیظهره علی الدین کله (Translation: No God except Allah Muhammad is the Messenger of God Nasser to the religion of God It is the religion sent by the messenger with the gift ... to show it to all religion) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | الخاقان العادل الاعظم ... ضرب هذاالدینرغزنه فی شهور سته مائه و ثمانیه عشر (Translation: The Khakans equitable Greatest ... This dinar was struck in gazne in the six-hundred and eighteenth centuries) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 603 (1207) - - 604 (1208) - - 605 (1209) - - 606 (1210) - - 607 (1211) - - 608 (1212) - - 609 (1213) - - 610 (1214) - - 611 (1215) - - 612 (1216) - - 613 (1217) - - 614 (1218) - - 615 (1219) - - 616 (1220) - - 617 (1221) - - 618 (1222) - Ghazna - 200 619 (1222) - - 620 (1223) - - 621 (1224) - - 622 (1225) - - 623 (1226) - - 624 (1227) - - |
| ID Numisquare | 7729575130 |
| Ghi chú |