Dinar - Mas'ud I Nishapur mint

Đơn vị phát hành Ghaznavid dynasty
Năm 1030-1040
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Dinar (1)
Tiền tệ Dinar (977-1186)
Chất liệu Gold
Trọng lượng 4.04 g
Đường kính 23 mm
Độ dày 0.8 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo A#1618, Mitch WI#776
Mô tả mặt trước Kufic inscription naming Mas`ud centre. Two marginal legends, inner legend names mint and date (Bismillah).
Chữ viết mặt trước Arabic (kufic)
Chữ khắc mặt trước لَا إِلَٰهَ إِلَّا الله وحده لا شر يكله مسعود
(Translation: There is no God but Allah God alone Has no partner Mas`ud)
Mô tả mặt sau Kufic inscription, enclosed in circle. One marginal legend. Sometimes with flower decoration at 6 o`clock and/or naming caliph.
Chữ viết mặt sau Arabic (kufic)
Chữ khắc mặt sau محمد رسول الله ناصر دين الله مسعود
(Translation: Muhammad is the Messenger of God Nasir Din Allah Mas`ud)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 421 (1030) - -
ND (1030-1040) - -
422 (1031) - -
423 (1032) - -
424 (1033) - -
425 (1034) - -
426 (1035) - -
427 (1036) - -
428 (1037) - -
429 (1038) - -
ID Numisquare 1960850550
Ghi chú
×