| Đơn vị phát hành | Serbia (medieval) |
|---|---|
| Năm | 1331-1346 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Dinar |
| Tiền tệ | Dinar (1217-1459) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | King Dusan next to Queen Elena holding crucifomed staff |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | СФЬ/IР |
| Mô tả mặt sau | Christ enthroned in glory w/ initials: IC/XC |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | IC/XC (Translation: Jesus Christ) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1331-1346) - - |
| ID Numisquare | 6857767050 |
| Ghi chú |