Diobol

Đơn vị phát hành Kebren
Năm 500 BC - 450 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Diobol (⅓)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.06 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BostonMFA#1632, SNG Copenhagen#254, SNG von Aulock#1544
Mô tả mặt trước Ram’s head to right
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước KEBR (or KEBRE)
Mô tả mặt sau Quadripartite incuse square
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 450 BC) - -
ID Numisquare 6012557170
Ghi chú
×