Diobol

Đơn vị phát hành Sikyon (Sikyonia)
Năm 335 BC - 330 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Diobol (⅓)
Tiền tệ Aeginetic drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.63 g
Đường kính 14 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Peloponnesos#238 Greek#32-33 III#767 Copenhagen#38
Mô tả mặt trước Chimaera standing left, raising forepaw; ΣE below.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΣE
Mô tả mặt sau Dove flying left within wreath.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (335 BC - 330 BC) - -
ID Numisquare 6347837610
Ghi chú
×