Diobol Gorgippia

Đơn vị phát hành Sindi
Năm 400 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Diobol (⅓)
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.39 g
Đường kính 15 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#1, GCV#3622, SNG BM Black Sea#1008, HGC 7#2, MacDonald#80, SNG Stancomb#632, Anokhin#1196
Mô tả mặt trước Head of Herakles right, wearing lion skin headdress.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Head of horse to right within shallow incuse square.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΣΙΝΔΩΝ
(Translation: Sindi)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 3874771350
Ghi chú
×