| Đơn vị phát hành | Mamluk Sultanate |
|---|---|
| Năm | 1280-1290 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Dirham (0.7) |
| Tiền tệ | Dinar (1250-1517) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.48 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | لا إله إلا الله محمد رسول الله (Translation: No God except Allah Muhammad is the messenger of Allah) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | الملك المنصور الصالحي (Translation: The king al-mansur Alsalhy) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 678 (1280) - - 689 (1290) - - |
| ID Numisquare | 8934179790 |
| Ghi chú |