Dirham - al-Nasir Salah al-Din Yusuf - Saladin Hamah

Đơn vị phát hành Ayyubid Sultanate of Egypt
Năm 1185-1191
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Dirham (0.7)
Tiền tệ Dinar (1169-1254)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 3.3 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Bal I#113
Mô tả mặt trước Square in the circle Naskh script Name and titles of Saladin in central Kufic legend; Kalima in marginal Kufic legend
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Square in the circle Naskh script Mint name above name and titles of Abbasid Caliph an-Nasir in central Kufic legend; struck date in marginal Kufic legend 583 AH
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 580 (1185) - Hamah -
582 (1187) - Hamah (type A) -
582 (1187) - Hamah (type B) -
583 (1188) - Hamah (type A) -
583 (1188) - Hamah (type B) -
584 (1189) - Hamah -
585 (1189) - Hamah (type A) -
585 (1189) - Hamah (type B) -
585 (1189) - Hamah (type C) -
587 (1191) - Hamah (type A) -
587 (1191) - Hamah (type B) -
ID Numisquare 9072267840
Ghi chú
×