Dirham - Mahmud

Đơn vị phát hành Ghaznavid dynasty
Năm 998-1030
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Dirham (0.7)
Tiền tệ Dinar (977-1186)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 2.57 g
Đường kính 19 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước أدل / لا إله إلى / الله وحده / لا شريكه له / القدير بالله `adl / la ilah illa / Allah wahdahu / la sherikh lahu / al-Qadir Billah
(Translation: I say / There is no god but to God alone / no partner to him / God Almighty;)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau لله / محمد رسول / الله يمين ألدو / لا أمير الملك / محمود lillah / Muhammad rassul / Allah Yamin al-Daw- / -la amir al-mulk / Mahmud
(Translation: To God / Mohammed Rasul / God right Aldo / not the Prince of King / Mahmoud)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (998-1030) - 390-422 AH -
ID Numisquare 4829365720
Ghi chú
×