Dirham - Mas'ud al-Khwarizmi Kashgar mint, citing overlord Möngke

Đơn vị phát hành Karakorum Region
Năm 1251-1260
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Fals (1⁄60)
Tiền tệ Dinar (1206-1368)
Chất liệu Silver plated copper
Trọng lượng 3.11 g
Đường kính 30 mm
Độ dày 0.8 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Text in Arabic letters. Kalima in three lines across field; AH date in outer margin.
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Struck by decree of Mas’ud al-Khwarizmi in three lines across field; uncertain Uyghur legend in outer margin
Chữ viết mặt sau Arabic, Old Uyghur
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1251-1260) - 649-658 AH -
ID Numisquare 2912829870
Ghi chú
×