Dirham - Nejm al-Din Alpi ibn Timurtash ibn Eet Ghazi ibn Artuk

Đơn vị phát hành Mardin, Artuqids of
Năm
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Dinar (1101-1409)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 14.9 g
Đường kính 31.4 mm
Độ dày 3.3 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Mitch WI#1029
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Arabic (kufic)
Chữ khắc mặt trước Deux têtes de face entourée de la Kalima Calife al-Mustandjid
Mô tả mặt sau A frontal head in a circle
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND - (fr) d`après le nom du Calife 555-566 AH -
ID Numisquare 3637653250
Ghi chú
×