Dirham - Nur al-Din Muhammad

Đơn vị phát hành Hisn Kayfa and Amid, Artuqids of
Năm 1174-1185
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Dirham (1)
Tiền tệ
Chất liệu Copper
Trọng lượng 10.14 g
Đường kính 28.8 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo A#1821.3
Mô tả mặt trước Diademed head left, mint and date legend around
Chữ viết mặt trước Arabic (kufic)
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Six-line legend, with ‘Cursed be who alters this dirham’ to right and left.
Chữ viết mặt sau Arabic (kufic)
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1174-1185) - 570-581 AH -
570 (1175) - -
571 (1175) - -
572 (1176) - -
573 (1177) - -
574 (1178) - -
575 (1179) - -
576 (1180) - -
577 (1181) - -
578 (1182) - -
579 (1183) - -
580 (1184) - -
581 (1185) - -
ID Numisquare 2842276950
Ghi chú
×