| Đơn vị phát hành | Ilkhanate |
|---|---|
| Năm | 1245-1272 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Dirham (0.7) |
| Tiền tệ | Dinar (1256-1388) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.80 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | A#2132 |
| Mô tả mặt trước | Text in the middle of a decorative star border |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | قاان العادل (Translation: The Just Qa`an) |
| Mô tả mặt sau | Shahadah in centre (text, possible date, around outside) |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | لا اله الا الله محمد رسول الله (Translation: There is no god but God, Muhammad is the Messenger of God) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 643 (1245) - Tabriz Mint - ND (1247-1252) - 644-649 AH; Tabriz Mint (Reported) - ND (1247-1272) - Any mint besides Tabriz - ND (1247-1272) - Tabriz Mint - 650 (1252) - Tabriz Mint - 651 (1253) - Tabriz Mint - 652 (1254) - Tabriz Mint - 653 (1255) - Tabriz Mint - 654 (1256) - Tabriz Mint - 655 (1257) - Tabriz Mint - 656 (1258) - Tabriz Mint - 657 (1259) - Tabriz Mint - 658 (1260) - Tabriz Mint - 659 (1261) - Tabriz Mint - 660 (1262) - Tabriz Mint - 661 (1263) - Tabriz Mint - 662 (1264) - Tabriz Mint - 663 (1265) - Tabriz Mint - 664 (1266) - Tabriz Mint - 665 (1267) - Tabriz Mint - 666 (1268) - Tabriz Mint - 667 (1269) - Tabriz Mint - 668 (1270) - Tabriz Mint - 669 (1271) - Tabriz Mint - 670 (1272) - Tabriz Mint - |
| ID Numisquare | 7696766050 |
| Ghi chú |