| Mô tả mặt trước | Female head crowned with ears of wheat right, three dolphins around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Pegasus right, hermit crab below. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΕΜΠΟΡΙΤΩΝ (Translation: of Emporion) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (200 BC - 100 BC) - - |
| ID Numisquare | 3393648230 |
| Ghi chú |