| Đơn vị phát hành | Phanagoreia |
|---|---|
| Năm | 400 BC - 350 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Drachm (1) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 5.26 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | GCV#3610, BMC Greek#1, HGC 7#157, MacDonald#74, SNG BM Black Sea#987 |
| Mô tả mặt trước | Head of a young Kabeiros to left, wearing conical pileus cap. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Bull butting left; in exergue, barley grain; all within shallow circular incuse. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ФАNA (Translation: Phanagoreia) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (400 BC - 350 BC) - - |
| ID Numisquare | 5461010670 |
| Ghi chú |