Drachm

Đơn vị phát hành Idyma
Năm 425 BC - 375 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Drachm (1)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 3.76 g
Đường kính 13.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#419, SNG von Aulock#2559-2561, Jameson#1539, HN Online#74, SNG Keckman Karia#60, BMC Greek#1-5, Gulbenkian#760, SNG Fitzwilliam#4724, SNG Kayhan#1631-1632
Mô tả mặt trước Head of Pan facing
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Fig leaf within incuse square
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΙΔΥΜΙΟΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (425 BC - 375 BC) - -
ID Numisquare 5955810230
Ghi chú
×