Drachm

Đơn vị phát hành Gaza
Năm 450 BC - 333 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Drachm (1)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 3.61 g
Đường kính 14 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Gitler&Tal#VI.14D 10#552
Mô tả mặt trước Bearded head right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Facing head of Bes; a z (in Phoenician) flanking; all in dotted square within incuse square.
Chữ viết mặt sau Phoenician
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 333 BC) - -
ID Numisquare 7401067900
Ghi chú
×