Drachm

Đơn vị phát hành Kibyra
Năm 166 BC - 84 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Drachm (1)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 2.9 g
Đường kính 15.7 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#266, SNG von Aulock#3711
Mô tả mặt trước Young male head to right, wearing crested helmet
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Helmeted and cuirassed horseman holding spear & shield, charging right
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau IO ΚΙΒΥΡΑΤΩ
(Translation: Kibyra)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (166 BC - 84 BC) - -
ID Numisquare 7807525970
Ghi chú
×