Drachm

Đơn vị phát hành Ambrakia
Năm 360 BC - 338 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Drachm (1)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 2.51 g
Đường kính 15 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#1911
Mô tả mặt trước Pegasos flying left; AΓE below.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước AΓE
Mô tả mặt sau Head of nymph left, hair in sakkos, wearing single-pendant earring and necklace; EP behind neck.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau EP
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (360 BC - 338 BC) - -
ID Numisquare 8177434410
Ghi chú
×