Drachm

Đơn vị phát hành Kibyra (Phrygia)
Năm 166 BC - 84 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Drachm (1)
Tiền tệ Cistophoric drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 2.68 g
Đường kính 17 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#8 6#4067
Mô tả mặt trước Male head right, wearing crested helmet.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Helmeted and cuirassed horseman holding spear and shield, charging right; behind eagle standing right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΚΙΒΥΡΑΤΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (166 BC - 84 BC) - -
ID Numisquare 9604594690
Ghi chú
×